Liên từ tương quan trong tiếng Anh (Correlative Conjunctions): Định nghĩa, cách dùng và phân loại

Liên từ tương quan (correlative conjunctions) là những cặp từ luôn đi cùng nhau để liên kết hai ý có liên quan trong câu. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ correlative conjunction là gì và cách sử dụng các liên từ tương quan trong tiếng Anh một cách đơn giản và dễ hiểu.

1. Liên từ tương quan (correlative conjunctions) là gì?

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) là những cặp từ luôn đi cùng nhau để kết nối các thành phần có vai trò ngữ pháp tương đương trong một câu, chẳng hạn như hai từ, hai cụm từ, hoặc hai mệnh đề.

Việc sử dụng thành thạo các liên từ này không chỉ giúp câu văn mạch lạc mà còn tạo sự tự nhiên, giúp người học diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống. Thay vì dùng những câu đơn ngắn gọn, bạn có thể liên kết các ý tưởng một cách logic để nhấn mạnh sự lựa chọn, sự kết hợp hoặc sự phủ định.

📋 Những liên từ tương quan trong tiếng Anh thường thấy gồm:

  • Either…or… (Hoặc…hoặc)
  • Neither…nor… (Không…cũng không)
  • Both…and… (Vừa…vừa)
  • Not only…but also… (Không chỉ…mà còn)
  • Would rather…than… (Thà…còn hơn)
  • Whether…or… (Liệu…hay)
  • No sooner…than… (Ngay khi…thì…)
  • Hardly/ Scarcely/ Barely…when… (Ngay khi…thì…)
  • Not…but (rather)... (Không… mà là…)

2. Phân tích chi tiết các cặp Liên từ tương quan cơ bản

2.1. Both ... and ... (Cả ... và ...)

Both … and … là cặp liên từ tương quan dùng để diễn đạt rằng hai yếu tố đều đúng hoặc cùng xảy ra. Đây là một trong những cấu trúc cơ bản và dễ dùng nhất, xuất hiện nhiều trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Cách dùng Ví dụ
Liên kết 2 từ/cụm từ cùng loại She is both smart and hard-working.
(Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.)
→ BOTH…AND… liên kết 2 tính từ.
Liên kết 2 động từ / hành động He both studies and works part-time.
(Anh ấy vừa học vừa làm thêm.)
→ Liên kết 2 động từ.
Liên kết 2 danh từ / cụm danh từ Both my sister and my brother can swim.
(Cả chị tôi và anh tôi đều biết bơi.)
→ Liên kết 2 danh từ.
Liên kết 2 mệnh đề (ít gặp hơn) Both what you said and what you did matter.
(Cả những gì bạn nói và làm đều quan trọng.)
→ Liên kết 2 mệnh đề song song.

⚠️ Lưu ý:

- Không dùng both với phủ định

Trong trường hợp phủ định, dùng neither … nor …

- Trong câu khẳng định, động từ đi theo dạng số nhiều

Vì "both" ám chỉ hai đối tượng.

- "Both of + plural noun/pronoun" cũng được dùng trong văn nói

Ví dụ: Both of them are here.

Cách dùng Ví dụ
Liên kết 2 từ/cụm từ cùng loại I can join either the judo class or the chess class.
(Tôi có thể tham gia lớp judo hoặc lớp cờ vua.)
→ EITHER…OR… liên kết 2 cụm danh từ.
Liên kết 2 chủ ngữ (chia động từ theo S2) Cấu trúc: Either S1 or S2 + V (chia theo S2)
Either the teacher or the students are going to present.
(Hoặc là giáo viên, hoặc là học sinh sẽ thuyết trình.)
→ Động từ chia theo students → are.
Liên kết 2 động từ She can either stay at home or go out with us.
(Cô ấy hoặc ở nhà hoặc đi chơi với chúng tôi.)
→ Liên kết 2 động từ: stay – go.
Liên kết 2 mệnh đề Either the train is late, or we're in the wrong place.
(Hoặc là tàu đến trễ, hoặc là chúng ta đến nhầm chỗ.)
→ Liên kết 2 mệnh đề độc lập.

⚠️ Lưu ý:

- Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất

Trong cấu trúc Either S1 or S2 + V, động từ luôn chia theo S2 (chủ ngữ đứng ngay trước động từ).

  • Ví dụ: Either the students or the teacher is tired.
  • Ví dụ: Either the teacher or the students are tired.

- Không dùng để phủ định cả hai

Either… or… chỉ diễn đạt một trong hai khả năng. Nếu muốn nói "không … cũng không …", dùng Neither… nor…

- Cấu trúc "Either of + danh từ số nhiều"

Khi Either of + danh từ/đại từ số nhiều làm chủ ngữ, động từ có thể chia số ít hoặc số nhiều, tùy theo mức độ trang trọng:

  • Số ít → trang trọng, văn viết
  • Số nhiều → tự nhiên, phổ biến trong giao tiếp
  • Ví dụ: Either of these films is fine. (Trang trọng – khuyến khích dùng trong văn viết)
  • Ví dụ: Either of these films are fine. (Thường dùng trong giao tiếp thông thường)

2.3. Neither ... nor ... (Không … cũng không …)

Ngược lại với "Either ... or", cặp liên từ "Neither ... nor" có chức năng phủ định đồng thời cả hai đối tượng hoặc khả năng. Nó mang ý nghĩa "không phải cái này, cũng không phải cái kia".

Cách dùng Ví dụ
Liên kết 2 danh từ / cụm danh từ Neither Tom nor Jerry likes cheese.
(Tom không thích, Jerry cũng không thích.)
→ Liên kết 2 danh từ.
Liên kết 2 chủ ngữ (chia động từ theo S2) Neither the manager nor the staff know the answer.
(Cả quản lý và nhân viên đều không biết.)
→ Động từ chia theo staff (vế 2).
Liên kết 2 động từ She neither smokes nor drinks.
(Cô ấy không hút thuốc, cũng không uống rượu.)
→ Liên kết 2 động từ.
Liên kết 2 mệnh đề Neither what he said nor what he did was acceptable.
(Cả những gì anh nói và những gì anh làm đều không thể chấp nhận.)
→ Liên kết 2 mệnh đề song song.

⚠️ Lưu ý:

- Nghĩa phủ định kép – không dùng thêm "not"

❌ Sai: He doesn't neither eat nor drink.

✅ Đúng: He neither eats nor drinks.

- Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất

Trong cấu trúc Neither S1 nor S2 + V, động từ chia theo S2.

  • Ví dụ: Neither the students nor the teacher is here.
  • Ví dụ: Neither the teacher nor the students are here.

- Cấu trúc "Neither of… + danh từ số nhiều"

Tương tự như "Either", khi "Neither of + danh từ/đại từ số nhiều" làm chủ ngữ, động từ có thể được chia ở cả dạng số ít và số nhiều.

  • Ví dụ: Neither of them is at home
  • Ví dụ: Neither of them are at home.

2.4. Not only … but (also) … (Không những … mà còn …)

Not only … but (also) … là cặp liên từ tương quan dùng để nối hai thông tin, trong đó thông tin ở vế sau (but also) được xem là mới hơn, quan trọng hơn hoặc bất ngờ hơn so với thông tin ở vế trước.

Nói cách khác, cấu trúc này không chỉ liệt kê, mà còn tạo điểm nhấn tăng dần, giúp người viết làm nổi bật ý quan trọng nhất trong câu.

Cách dùng Ví dụ
Liên kết 2 tính từ She is not only smart but also kind.
(Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng.)
Liên kết 2 động từ / hành động He not only studies hard but also works part-time.
(Anh ấy không chỉ học chăm mà còn đi làm thêm.)
Liên kết 2 cụm danh từ Not only the students but also the teachers joined the trip.
(Không chỉ học sinh mà cả giáo viên cũng tham gia chuyến đi.)
Liên kết 2 mệnh đề Not only did she win the prize, but she also donated it.
(Cô ấy không những giành giải, mà còn quyên góp nó luôn.)
→ Có đảo ngữ khi "Not only" đứng đầu câu.

⚠️ Lưu ý:

Khi "Not only" đứng đầu câu → phải đảo ngữ

Not only + trợ động từ + S + V, but (also) + …

  • Ví dụ: Not only did he apologize, but he also fixed the problem.
  • Ví dụ: Not only is she talented, but she is also hardworking.

"Also" có thể lược bỏ

Từ also có thể được lược bỏ hoặc thay thế bằng too hoặc as well ở cuối câu mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản.

  • Ví dụ: She not only sings but also dances. (đầy đủ)
  • Ví dụ: She not only sings but dances. (lược "also", vẫn đúng)
  • Ví dụ: She not only sings but dances, too.
  • Ví dụ: She not only sings but dances as well.

Nếu S1 và S2 là chủ ngữ → động từ chia theo chủ ngữ thứ hai

  • Ví dụ: Not only the manager but also the staff are responsible.
  • Ví dụ: Not only the students but also the teacher is busy.

2.5. Whether... Or … (Dù … hay …)

Whether… or… là cặp liên từ tương quan dùng để diễn đạt hai khả năng khác nhau, nhưng kết quả hoặc ý định chung không thay đổi.

Cách dùng Ví dụ
Hai lựa chọn hoặc khả năng khác nhau Whether you agree or not, we will continue.
(Dù bạn đồng ý hay không, chúng tôi vẫn tiếp tục.)
Hai trạng thái/đặc điểm tương phản He will help you whether he is busy or free.
(Dù bận hay rảnh, anh ấy vẫn sẽ giúp bạn.)
Hai dạng của cùng một tình huống Whether in the morning or at night, she always studies hard.
(Dù buổi sáng hay buổi tối, cô ấy luôn học chăm chỉ.)
Hai mệnh đề đầy đủ Whether you come early or you come late, the door will be open.
(Dù bạn đến sớm hay muộn, cửa vẫn sẽ mở.)

⚠️ Lưu ý: Phân biệt "Whether" và "If"

Mặc dù ifwhether đôi khi có thể thay thế nhau trong câu gián tiếp, cấu trúc whether… or… vẫn có những vị trí bắt buộc phải dùng "whether", không thể dùng "if".

Sau giới từ → bắt buộc dùng whether (không dùng if)

Sau giới từ như on, about, with, without, in, luôn dùng whether.

✅ Đúng: It depends on whether we have specific evidence.

❌ Sai: It depends on if we have specific evidence.

Đi với động từ nguyên thể

whether + to V dùng trong các động từ chỉ lựa chọn/đắn đo: decide, choose, wonder, consider…

✅ Đúng: I can't decide whether to go or stay.

❌ Sai: I can't decide if to go or stay.

Cấu trúc "whether or not"

✅ Đúng: "Can you tell me whether or not you are interested?"

❌ Sai: "Can you tell me if or not you are interested?" (Với if, cụm or not thường phải để cuối câu: Can you tell me if you are interested or not?)

Có thể dùng "or not" ở cuối câu

  • Ví dụ: Whether you like it or not, this is the rule.
  • Ví dụ: I'll finish the project whether or not it rains.

- Whether… or… không dùng với câu điều kiện loại 1 như "if"

❌ Sai: Whether it rains, I'll stay home.

✅ Đúng: If it rains, I'll stay home.

✅ Đúng: Whether it rains or not, I'll stay home. (nghĩa khác → dù mưa hay không thì vẫn ở nhà)

2.6. As … as … (bằng/như)

As … as … là cặp cấu trúc dùng để diễn đạt sự tương đương về mức độ, tính chất hoặc hành động giữa hai đối tượng. Đây là mẫu câu quen thuộc trong so sánh bằng, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng Ví dụ
So sánh bằng về tính từ She is as tall as her brother.
(Cô ấy cao bằng anh trai của mình.)
So sánh bằng về trạng từ He drives as carefully as his father.
(Anh ấy lái xe cẩn thận như bố mình.)
So sánh về lượng We have as much time as you.
(Chúng tôi có nhiều thời gian như bạn.)
Phủ định: không … bằng … This book isn't as interesting as I expected.
(Quyển sách này không hay bằng tôi tưởng.)

⚠️ Lưu ý:

Dùng với tính từ và trạng từ ở dạng nguyên mẫu, không thêm "-er" hay "more"

  • as big as (không dùng as bigger as)
  • as quickly as (không dùng as more quickly as)

Các từ nhấn mạnh giữa "as … as"

Có thể chèn từ chỉ mức độ để điều chỉnh mức so sánh:

  • just as … as → chính xác bằng
  • nearly/almost as … as → gần bằng
  • not quite as … as → không hoàn toàn bằng
  • Ví dụ: She is almost as tall as her father.

Với danh từ → dùng "as much/many … as"

  • as many + danh từ đếm được số nhiều + as
  • as much + danh từ không đếm được + as
  • Ví dụ: We have as many books as you. (Chúng tôi có nhiều sách như bạn.)
  • Ví dụ: She has as much experience as her manager. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm như quản lý của mình.)

3. Các liên từ tương quan nâng cao

3.1. No sooner… than / Hardly… when (Vừa mới… thì)

Đây là hai cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra gần như ngay lập tức, hành động thứ hai xuất hiện ngay sau hành động thứ nhất. Thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc các kỳ thi nâng cao.

📌 Cấu trúc thông thường:

S + had + no sooner + V3/ed + than + S + V2/ed.

S + had + hardly/scarcely + V3/ed + when + S + V2/ed.

  • Ví dụ: They had no sooner started their walk than it started to rain. (Họ vừa mới bắt đầu đi bộ thì trời đã đổ mưa.)
  • Ví dụ: She had hardly finished her homework when the phone rang. (Cô ấy vừa mới làm xong bài tập thì điện thoại reo.)

📌 Cấu trúc đảo ngữ:

No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed.

Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed.

  • Ví dụ: No sooner had they started their walk than it started to rain. (Họ vừa mới bắt đầu đi bộ thì trời đã đổ mưa.) → Ý nghĩa giống câu trên, chỉ khác cảm giác nhấn mạnh.
  • Ví dụ: Hardly had she finished her homework when the phone rang. (Cô ấy vừa mới làm xong bài tập thì điện thoại reo.)

3.2. Such… that / So… that (Quá… đến nỗi mà)

Cặp cấu trúc này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, trong đó mức độ (cường độ) của yếu tố đầu khiến kết quả thứ hai xảy ra.

📌 So … that → dùng với tính từ/trạng từ

  • Ví dụ: The meteor storm was so beautiful that we watched it all night. (Mưa sao băng đẹp đến nỗi mà chúng tôi thức xem cả đêm.)

📌 Such … that → dùng với danh từ hoặc cụm danh từ

  • Ví dụ: She was such an amazing cook that she won over even the pickiest eaters. (Cô ấy là một đầu bếp tuyệt vời đến mức chinh phục được cả những người kén ăn nhất.)

3.3. Rather… than / Would rather… than (Thà… hơn là)

Cặp cấu trúc này diễn tả sự ưu tiên (preference) của người nói – khi họ chọn một điều gì đó thay vì điều còn lại.

Cấu trúc này nhấn mạnh sự lựa chọn chủ quan của chủ ngữ. Cũng giống như các cặp khác, yếu tố sau rather và sau than phải song song về từ loại (thường là động từ nguyên mẫu hoặc danh từ).

 

4. Bảng tổng hợp và luyện tập

4.1. Bảng so sánh các liên từ tương quan trọng tâm

Liên từ tương quan Nghĩa Chức năng – Khi dùng Sắc thái Ví dụ ngắn
Both … and … Cả … và … Nối hai yếu tố đều đúng Khẳng định, trung tính Both Tom and Anna are here. (Cả Tom và Anna đều ở đây.)
Either … or … Hoặc … hoặc … Nêu hai lựa chọn, chỉ một đúng Lựa chọn You can have either tea or coffee. (Bạn có thể uống hoặc trà hoặc cà phê.)
Neither … nor … Không … cũng không … Phủ định cả hai Phủ định mạnh Neither my mom nor my dad drives. (Cả mẹ và bố tôi đều không lái xe.)
Not only … but (also) … Không chỉ … mà còn … Nhấn mạnh thông tin ở vế sau mạnh hơn/vượt trội hơn Nhấn mạnh, tạo bất ngờ She not only sings but also dances. (Cô ấy không chỉ hát mà còn nhảy.)
Whether … or … Dù … hay … Nêu hai khả năng nhưng kết quả chung không thay đổi Trang trọng hơn "if" Whether you agree or not, we will continue. (Dù bạn đồng ý hay không, chúng tôi vẫn tiếp tục.)
As … as … Bằng / như So sánh tương đương về mức độ Trung tính He is as tall as his brother. (Anh ấy cao bằng anh trai.)

4.2. Luyện tập trên TAK12

[question] - {456104, 34952, 789220, 994676, 631491, 614962, 313527, 11098, 227505, 227508}

Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Liên từ tương quan trên TAK12 theo từng level.

[%Included.Nguphap%]

🎯 Tổng kết:

Như vậy, bài viết đã trình bày đầy đủ các liên từ tương quan quan trọng nhất, từ những cấu trúc cơ bản đến các dạng nâng cao trong tiếng Anh. Khi nắm vững ý nghĩa, sắc thái và cách dùng của từng cặp liên từ, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và văn viết.

🌟 Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng những cấu trúc này một cách linh hoạt và hiệu quả!

[%included.tak12%]