Tính từ đi với giới từ và danh từ đi với giới từ là những collocation giúp câu tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. Việc sử dụng đúng các cụm này giúp bạn cải thiện độ lưu loát và tính chuyên nghiệp trong cả khi nói và viết. Bài viết này tổng hợp một cách hệ thống các collocation thông dụng nhất để người học có thể áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| afraid of | sợ hãi điều gì | She is afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.) |
| ashamed of | xấu hổ về điều gì | He felt ashamed of his behavior. (Anh ấy xấu hổ về hành vi của mình.) |
| aware of | nhận thức về điều gì | Are you aware of the problem? (Bạn có nhận thức về vấn đề này không?) |
| fond of | yêu thích điều gì | He is fond of classical music. (Anh ấy thích nhạc cổ điển.) |
| proud of | tự hào về ai/điều gì | She is proud of her daughter. (Cô ấy tự hào về con gái.) |
| scared of | sợ điều gì | He is scared of the dark. (Cậu ấy sợ bóng tối.) |
| tired of | chán ngán điều gì | I'm tired of waiting. (Tôi chán việc phải đợi.) |
| jealous of | ghen tị với ai/điều gì | She is jealous of her friend's success. (Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình.) |
| full of | chứa đầy điều gì | The box is full of toys. (Chiếc hộp đầy đồ chơi.) |
| typical of | điển hình cho ai/điều gì | That behavior is typical of him. (Hành vi đó là điển hình của anh ta.) |
| sure of / about | chắc chắn về điều gì | Are you sure of the facts? (Bạn có chắc về những sự thật đó không?) Lưu ý: Sure of thường được dùng cho những điều chúng ta tin tưởng mạnh mẽ dựa trên bằng chứng, trong khi sure about phổ biến hơn khi nói về cảm giác tự tin. |
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa chi tiết | Ví dụ |
|---|---|---|
| famous for | nổi tiếng vì điều gì | The city is famous for its food. (Thành phố nổi tiếng vì ẩm thực.) |
| responsible for | chịu trách nhiệm về việc gì | He is responsible for the budget. (Anh ấy chịu trách nhiệm ngân sách.) |
| sorry for | xin lỗi/ thương cảm cho ai | I'm sorry for your loss. (Tôi rất tiếc cho mất mát của bạn.) |
| suitable for | phù hợp cho việc gì | This book is suitable for beginners. (Cuốn sách phù hợp cho người mới học.) |
| ready for | sẵn sàng cho việc gì | She is ready for the exam. (Cô ấy sẵn sàng cho kỳ thi.) |
| late for | trễ, đến muộn cho việc gì | He was late for school. (Cậu ấy đi học muộn.) |
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| angry with | giận ai đó | She is angry with her brother. (Cô ấy giận em trai.) |
| bored with | chán điều gì | He is bored with his job. (Cậu ấy chán công việc.) |
| disappointed with | thất vọng về điều gì | I'm disappointed with the result. (Tôi thất vọng về kết quả.) |
| pleased with | hài lòng với điều gì | She is pleased with her performance. (Cô ấy hài lòng với phần thể hiện của mình.) |
| satisfied with | hài lòng/thỏa mãn với điều gì | We are satisfied with the service. (Chúng tôi hài lòng với dịch vụ.) |
| crowded with | đông đúc với (người/vật) | The beach was crowded with tourists. (Bãi biển đông nghịt khách du lịch.) |
| impressed with | ấn tượng với (chất lượng) | We were impressed with the design. (Chúng tôi ấn tượng với bản thiết kế.) |
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| good at | giỏi về việc gì | She is good at dancing. (Cô ấy giỏi nhảy.) |
| bad at | tệ về việc gì | He is bad at cooking. (Anh ấy nấu ăn tệ.) |
| terrible at | rất tệ về việc gì | I'm terrible at math. (Tôi rất tệ môn toán.) |
| hopeless at | vô vọng/rất kém về việc gì | She is hopeless at driving. (Cô ấy lái xe rất tệ.) |
| surprised at | ngạc nhiên về điều gì | They were surprised at the news. (Họ ngạc nhiên trước tin đó.) |
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| worried about | lo lắng về | She is worried about her exam. (Cô ấy lo về kỳ thi.) |
| upset about | buồn bã/khó chịu vì điều gì | He is upset about the mistake. (Cậu ấy buồn vì lỗi lầm.) |
| enthusiastic about | hào hứng về điều gì | They are enthusiastic about the event. (Họ hào hứng về sự kiện.) |
| nervous about | lo lắng/hồi hộp về điều gì | I'm nervous about the interview. (Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn.) |
| angry about | giận điều gì điều gì | She's angry about the delay. (Cô ấy giận về sự chậm trễ.) |
| serious about | nghiêm túc về điều gì | He is serious about his goals. (Anh ấy nghiêm túc về các mục tiêu.) |
| curious about | tò mò về điều gì | She is curious about space. (Cô ấy tò mò về vũ trụ.) |
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| interested in | quan tâm, hứng thú với điều gì | He is interested in history. (Cậu ấy thích lịch sử.) |
| involved in | tham gia vào sự kiện gì | She is involved in many activities. (Cô ấy tham gia nhiều hoạt động.) |
| different from | khác với điều gì | This one is different from the others. (Cái này khác những cái còn lại.) |
| similar to | giống với điều gì | Your idea is similar to mine. (Ý tưởng của bạn giống của tôi.) |
| impressed by | bị ấn tượng bởi điều gì (tác động mạnh) | I was impressed by the performance. (Tôi bị ấn tượng bởi màn trình diễn.) |
| keen on | say mê điều gì | She is keen on photography. (Cô ấy rất thích chụp ảnh.) |
[question] - {676063, 177802, 327153, 668151, 627354, 18423, 336953, 46170, 72503, 622043}
| Danh từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| admiration for | sự ngưỡng mộ dành cho ai/điều gì | She has great admiration for her teacher. (Cô ấy rất ngưỡng mộ giáo viên của mình.) |
| reason for | lý do cho điều gì | What is the reason for the delay? (Lý do của sự chậm trễ là gì?) |
| excuse for | cái cớ cho điều gì | There is no excuse for his behavior. (Không có cái cớ nào cho hành vi của anh ta.) |
| responsibility for | trách nhiệm về điều gì | He took responsibility for the accident. (Anh ấy nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.) |
| demand for | nhu cầu đối với thứ gì | There is high demand for electric cars. (Có nhu cầu lớn với xe điện.) |
| need for | nhu cầu, sự cần thiết cho | There is a need for better training. (Có nhu cầu đào tạo tốt hơn.) |
| preference for | sự ưu tiên, thiên hướng dành cho điều gì | She has a preference for spicy food. (Cô ấy thích đồ ăn cay.) |
| Danh từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| interest in | sự quan tâm đến điều gì | He has a strong interest in science. (Cậu ấy rất quan tâm đến khoa học.) |
| difficulty in | khó khăn trong việc gì | She had difficulty in finding a job. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm việc.) |
| increase in | sự gia tăng của điều gì | There has been an increase in prices. (Giá cả đã tăng.) |
| decrease in | sự giảm của điều gì | The decrease in pollution is noticeable. (Sự giảm ô nhiễm có thể thấy rõ.) |
| delay in | sự trì hoãn trong việc gì | There was a delay in delivery. (Có sự chậm trễ trong việc giao hàng.) |
| improvement in | sự cải thiện trong điều gì | We see improvement in his writing. (Chúng tôi thấy sự cải thiện trong bài viết của cậu ấy.) |
| Danh từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cause of | nguyên nhân của | The cause of the fire is unknown. (Nguyên nhân vụ cháy chưa rõ.) |
| example of | ví dụ về | This is a good example of teamwork. (Đây là ví dụ tốt về làm việc nhóm.) |
| knowledge of | hiểu biết về điều gì | Her knowledge of history is impressive. (Kiến thức lịch sử của cô ấy thật ấn tượng.) |
| risk of | rủi ro của điều gì | There is a high risk of infection. (Có nguy cơ nhiễm bệnh cao.) |
| lack of | sự thiếu hụt | The project failed because of lack of funds. (Dự án thất bại vì thiếu kinh phí.) |
| memory of | ký ức về điều gì | I have fond memories of my childhood. (Tôi có nhiều ký ức đẹp về tuổi thơ.) |
| Danh từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| solution to | giải pháp cho | We need a solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này.) |
| reply to | câu trả lời cho | He gave no reply to my email. (Anh ấy không trả lời email của tôi.) |
| invitation to | lời mời đến | I received an invitation to the party. (Tôi nhận được lời mời đến bữa tiệc.) |
| key to | chìa khóa cho (nghĩa bóng) | Hard work is the key to success. (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa thành công.) |
| access to | quyền tiếp cận | Students have access to the library. (Học sinh có quyền tiếp cận thư viện.) |
| contribution to | sự đóng góp vào | She made a big contribution to the project. (Cô ấy đóng góp lớn cho dự án.) |
| Danh từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| relationship with | mối quan hệ với | She has a close relationship with her parents. (Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với bố mẹ.) |
| connection with | sự liên quan/kết nối với | He is suspected of having a connection with the crime. (Anh ta bị nghi có liên quan đến tội phạm.) |
| trouble with | rắc rối với | He has trouble with his computer. (Anh ấy gặp rắc rối với máy tính.) |
| contact with | sự tiếp xúc với | Avoid contact with chemicals. (Tránh tiếp xúc với hóa chất.) |
| agreement with | thỏa thuận với | We have an agreement with the company. (Chúng tôi có thỏa thuận với công ty.) |
[question] - {23313, 226199, 226198, 227425, 23310, 23306, 509733, 23317, 23318}
| Cặp dễ nhầm lẫn | Cụm từ | Ý nghĩa + Ví dụ (kèm dịch) |
|---|---|---|
| Angry with / Angry at / Angry about | angry with (someone) | giận ai. She was angry with her brother. (Cô ấy giận em trai mình.) |
| angry at (something) | giận một tình huống. He was angry at the delay. (Anh ấy giận vì sự chậm trễ.) | |
| angry about (a topic) | giận về một vấn đề. People are angry about the new policy. (Mọi người giận về chính sách mới.) | |
| Sorry for / Sorry about / Feel sorry for | sorry for (someone) | bày tỏ sự thông cảm. I'm sorry for your loss. (Tôi rất tiếc cho mất mát của bạn.) |
| sorry for (doing something) | diễn tả sự hối tiếc về một hành động cụ thể mà mình đã làm. I'm sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đến muộn.) | |
| sorry about (something) | xin lỗi / buồn về tình huống (không nhất thiết do mình gây ra). I'm sorry about the mistake. (Tôi xin lỗi về lỗi đó.) | |
| feel sorry for (someone) | thương cảm ai đó. I feel sorry for him. (Tôi thương cho anh ấy.) | |
| Afraid of / Afraid for | afraid of (something) | sợ điều gì. She is afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.) |
| afraid for (someone) | lo lắng cho ai/điều gì. I'm afraid for her safety. (Tôi lo cho sự an toàn của cô ấy.) | |
| Good at / Good for | good at | giỏi về kỹ năng. She is good at math. (Cô ấy giỏi toán.) |
| good for | tốt cho, có lợi cho. Vegetables are good for your health. (Rau tốt cho sức khỏe.) | |
| Interested in / Interested to | interested in | quan tâm, thích. He is interested in photography. (Anh ấy thích nhiếp ảnh.) |
| interested to + V | hứng thú khi làm/biết điều gì. I was interested to hear the news. (Tôi thấy hứng thú khi nghe tin đó.) | |
| Impressed with / Impressed by | impressed with | ấn tượng với phẩm chất/chất lượng. I'm impressed with your work. (Tôi ấn tượng với công việc của bạn.) |
| impressed by | bị ấn tượng bởi hành động/tác động mạnh. We were impressed by his performance. (Chúng tôi bị ấn tượng bởi màn biểu diễn.) | |
| Reason for / Cause of | reason for | lý do cho (trung tính). The reason for the delay is unclear. (Lý do cho sự chậm trễ không rõ.) |
| cause of | nguyên nhân gây ra (thường tiêu cực). The cause of the fire is unknown. (Nguyên nhân vụ cháy chưa rõ.) | |
| Concerned about / Concerned with | concerned about | lo lắng về. I knew they were concerned about what was going on. (Tôi biết họ đang lo lắng về những gì đang xảy ra.) |
| concerned with | liên quan đến, đề cập đến. She complained to the manager about the noise. (Cô ấy phàn nàn với quản lý về tiếng ồn.) | |
| Complain to / Complain of | complain (to someone) about (something) | phàn nàn với ai về một vấn đề chung gây khó chịu. They blamed him for the accident. (Họ đổ lỗi cho anh ấy.) |
| complain of (a pain, an illness) | kêu ca, than phiền về một vấn đề sức khỏe hoặc cảm giác khó chịu. He complained of a headache. (Anh ấy than phiền bị nhức đầu.) |
Sử dụng chính xác các cụm từ cố định là một kỹ năng quan trọng giúp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp. Việc luyện tập thường xuyên qua đọc, nghe, và áp dụng vào giao tiếp sẽ giúp bạn ghi nhớ chúng một cách hiệu quả.
Bảng tra cứu nhanh dưới đây là một công cụ hữu ích để bạn tham khảo khi viết hoặc nói. Hãy lưu lại để sử dụng khi cần thiết.
| Giới từ | Các cụm thông dụng |
|---|---|
| OF | afraid of, ashamed of, aware of, fond of, proud of, scared of, sure of, tired of, typical of, full of, jealous of |
| FOR | famous for, late for, ready for, responsible for, sorry for, suitable for |
| WITH | bored with, crowded with, disappointed with, pleased with, satisfied with |
| AT | good at, bad at, surprised at/by, terrible at, hopeless at |
| ABOUT | worried about, curious about, enthusiastic about, upset about |
| KHÁC | interested in, different from, keen on |
| Giới từ | Các cụm thông dụng |
|---|---|
| FOR | admiration for, reason for, blame for, excuse for, responsibility for |
| IN | difficulty in, interest in, increase in, delay in |
| OF | cause of, example of, knowledge of, price of, risk of |
| TO | solution to, invitation to, reply to, key to |
| WITH | relationship with, trouble with, connection with |
[question] - {288089, 615219, 146022, 151029, 151648, 288087, 863044, 700744, 565723, 203090}
Bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản! Giờ là lúc nâng cao kỹ năng về Tính từ/Danh từ đi với Giới từ trên TAK12 theo từng level.
[%Included.Nguphap%]
🎯 Tổng kết:
Việc nắm chắc các cụm tính từ đi với giới từ và danh từ đi với giới từ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong cả nói và viết. Đây là những cấu trúc quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày và xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra.
🌟 Hãy tiếp tục luyện tập để ghi nhớ lâu dài và áp dụng linh hoạt trong mọi tình huống!
[%included.tak12%]