VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh từ bậc 1 đến bậc 6 (tương đương A1-C2) theo khung 6 bậc Việt Nam. Vậy thang điểm VSTEP được tính như thế nào? Cách tính điểm VSTEP ra sao và quy đổi điểm VSTEP sang các bậc năng lực cụ thể thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu chi tiết để chủ động xây dựng chiến lược ôn thi hiệu quả.
VSTEP là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Bài thi VSTEP.3-5 dành cho đối tượng từ Bậc 3 đến Bậc 5 (tương đương B1, B2, C1) đánh giá toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Cấu trúc cụ thể như sau:
| Kỹ năng | Thời gian | Số lượng nhiệm vụ / câu hỏi |
|---|---|---|
| Nghe hiểu | 40 phút | 3 phần, 35 câu hỏi trắc nghiệm |
| Đọc hiểu | 60 phút | 4 bài đọc, 40 câu hỏi trắc nghiệm |
| Viết | 60 phút | 2 bài viết (Viết tương tác & Viết sản sinh) |
| Nói | 12 phút | 3 phần (Tương tác, Giải pháp, Phát triển) |
VSTEP tính điểm dựa trên thang điểm 10 (làm tròn đến 0,5). Điểm trung bình của 4 kỹ năng sẽ là kết quả cuối cùng của bài thi.
Bài thi VSTEP Reading gồm 40 câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Multiple choice), chia thành 4 phần với độ khó tịnh tiến.
Cách tính VSTEP Reading dựa trên số lượng câu trả lời đúng và quy đổi về thang điểm 10.
👉 Xem thêm VSTEP Reading: Chiến thuật Đọc nhanh & Quản lý thời gian trong bài Đọc hiểu
Bài thi Nghe hiểu gồm 35 câu hỏi trắc nghiệm, chia thành 3 phần và làm trong 40 phút.
Cách tính VSTEP Listening dựa trên số lượng câu trả lời đúng và quy đổi về thang điểm 10.
👉 Xem thêm VSTEP Listening: Bản đồ chinh phục kỹ năng Nghe hiểu (Part 1-2-3)
Bài thi Viết gồm 2 phần với tỷ trọng điểm khác nhau. Mỗi phần chấm trên thang điểm 10.
Cả hai phần đều được giám khảo chấm dựa trên:
👉 Xem thêm VSTEP Writing: Bí kíp để đạt điểm cao trong phần thi Viết Task 1 & Task 2
Thí sinh thực hiện 3 phần nói trong khoảng 12 phút.
Giám khảo sẽ đánh giá dựa trên:
👉 Xem thêm VSTEP Speaking: Chiến thuật và mẹo đạt điểm cao trong bài thi Nói
Điểm tổng quát là trung bình cộng của 4 kỹ năng. Đây là bước quyết định bậc năng lực cuối cùng của bạn.
📝 Ví dụ tính điểm tổng:
→ Điểm Overall: (8 + 7 + 7.5 + 7) / 4 = 7.375 → Làm tròn thành 7.5 điểm
Sau khi làm tròn, điểm số sẽ tương ứng với các bậc năng lực như sau:
| Điểm trung bình | Bậc năng lực | Trình độ (CEFR) | Mô tả Năng lực Tổng quát |
|---|---|---|---|
| 0 - 3,5 | Không xét | ||
| 4.0 – 5.5 | Bậc 3 | B1 | Hiểu ý chính các chủ đề quen thuộc (công việc, học tập). Viết văn bản đơn giản về sở thích. Mô tả được trải nghiệm, hy vọng, lý do ngắn gọn cho kế hoạch. |
| 6.0 – 8.0 | Bậc 4 | B2 | Hiểu ý chính văn bản phức tạp về chủ đề cụ thể & trừu tượng. Giao tiếp trôi chảy, tự nhiên với người bản ngữ. Viết văn bản chi tiết, giải thích được quan điểm về vấn đề thời sự. |
| 8.5 – 10 | Bậc 5 | C1 | Hiểu các văn bản dài, khó và nhận biết hàm ý. Diễn đạt lưu loát không cần tìm từ. Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt cho mục đích xã hội, học thuật và chuyên môn. Viết văn bản chặt chẽ, kiểm soát tốt các phương tiện liên kết. |
Kết luận: Hiểu rõ cách tính điểm và quy tắc làm tròn sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược ôn tập thông minh và tối ưu hóa cơ hội đạt bậc năng lực mong muốn!
[%Included.ĐGNL.Vstep%]
[%included.TAK12%]