Bạn đã biết những từ ngữ vui tai này chưa?

Thành ngữ là những cụm từ mang ngữ nghĩa cố định không thể thay thế và sửa đổi về mặt ngôn từ, thường được sử dụng trong việc tạo thành những câu nói hoàn chỉnh. Nếu mối quan tâm của bạn là đạt điểm thật cao trong kỳ thi THPT quốc gia môn tiếng Anh - hãy xem 100 idioms (thành ngữ tiếng Anh) cần biết để đạt điểm tối đa trong kỳ thi THPT quốc gia môn tiếng Anh, để chuẩn bị sẵn sàng cho câu hỏi đòi hỏi hiểu biết về thành ngữ tiếng Anh của bạn.
Còn nếu bạn muốn biết những từ ngữ  có vần “vui tai” như wishy-washy, fuddy-duddy hay topsy-turvy, để có thể nói chuyện một cách thú vị, tự nhiên bằng tiếng Anh, hãy cùng TAK12 đi qua danh sách sách dưới đây nhé.

To dilly-dally

Lưỡng lự, do dự, la cà.

Don’t dilly-dally. Just get your bags and let’s go! 

(Còn do dự gì nữa. Cầm túi lên và đi thôi)

 

Fuddy-duddy

Cổ hủ, lạc hậu

Let aside your fuddy-duddy habits. 

(Hãy dẹp những thói quen hủ lậu của anh qua một bên đi!) 

Hotshot

Người khéo ứng xử, khéo léo giỏi giang

Jane thinks that she’s a real hotshot driver, but she keeps getting tickets. 

(Jane nghĩ rằng cô ấy lái xe rất khéo nhưng cô ấy vẫn dính nhiều vé phạt.)

Humdrum

Nhàm chán, buồn tẻ

We lead such a humdrum life. 

(Chúng tôi sống một cuộc sống nhàm chán.) 

Hush-hush

Kín, bí mật

In the end he was forced to resign but it was all very hush-hush.

(Cuối cùng ông ta bị buộc phải từ chức nhưng tất cả đều bí mật.) 

Mumbo jumbo

Ngôn ngữ phức tạp, khó hiểu, nghi thức rắc rối, linh vật, vật thờ của các bộ lạc miền núi

Have  you tried to read and understand all that mumbo jumbo in the insurance policy?

(Bạn đã cố đọc và hiểu tất cả những thứ rối rắm trong cái hợp đồng bảo hiểm đó chưa?)

Pitter-patter

Tiếng bước chân, tiếng vỗ nhanh nhẹ, tiếng rộn rã

I heard the pitter-patter of tiny feet. 

(Tôi nghe thấy những tiếng bước chân rộn rã của bọn trẻ con)

Tip-top

Đỉnh, đỉnh cao, tuyệt diệu, hạng nhất, hoàn hảo

I try and keep in tip-top shape by exercising every day. 

(Tôi cố gắng giữ thân hình hoàn hảo bằng cách tập thể dục hàng ngày)

Topsy-turvy

Làm đảo lộn, làm hỗn loạn, đảo ngược

I can never find anything in this room. Everything is so topsy-turvy. 

(Tôi không thể tìm thấy bất cứ cái gì trong cái nhà này. Mọi thứ đề hỗn độn.)

Wishy-washy

Nhạt, loãng, yếu ớt, mờ nhạt, không có chính kiến rõ ràng

My boss is very wishy-washy. He has trouble deciding who should do what, and he doesn’t give clear orders. 

(Sếp tôi là người không có chính kiến rõ ràng. Ông ấy không rõ ràng khi phân công công việc cho mọi người)

A wheeler-dealer

Nhà buôn sành sỏi, người kinh doanh linh hoạt

Marvin is a big-time wheeler-dealer in real estate. He keeps buying and selling stores and hotels all over the contry.

(Marvin là một nhà buôn bất động sản sành sỏi. Ông ấy liên tục mua đi bán lại các cửa hàng và khách sạn trên toàn quốc.)

Bạn còn biết thêm những từ ngữ nào thú vị như này nữa? Hãy để lại bình luận để mách thêm cho TAK12 và các bạn khác nhé! Khéo léo và thường xuyên sử dụng những từ ngữ như này, chúng ta sẽ nói tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ đấy. Chúc các bạn coi kỳ thi THPT quốc gia là chuyện nhỏ, thực sự yêu thích và tự tin sử dụng tiếng Anh mới là chuyện lớn nhé!

Thử làm một quiz vui về các từ ngữ có vần vui tai nào!

[%included.TAK12%]